【25】 Những ngôn ngữ thông dụng khi địa chấn phát sinh

1) Từ vựng

(1) 地震 (jisin) Địa chấn, động đất
(2) 震源 (shingen) Tâm chấn
(3) 津波 (tsunami) Sóng thần
(4) 避難 (hinan) Tránh nạn
(5) 避難勧告 (hinankankoku) Khuyến cáo tránh nạn
(6) 避難指示 (hinanshiji) Chỉ thị tránh nạn
(7) 避難所 (hinanjo) Nơi tránh nạn
(8) 震度 (shindo) Chấn độ
(9) 余震 (yoshin) Dư chấn
(10) 危険 (kiken) Nguy hiểm
(11) 火事 (kaji) Hỏa hoạn
(12) 逃げる (nigeru) Bỏ chạy, chạy thoát
(13) 揺れる (yureru) Rung động, chuyển động
(14) 安否 (anpi) An toàn, vô sự
(15) 救助 (kyuujo) Cứu trợ
(16) 救援物資 (kyuuenbusshi) Vật tư cứu trợ, hàng cứu trợ
(17) 消火 (shouka) Cứu hỏa
(18) 断水 (dansui) Cắt nước, mất nước
(19) 停電 (teiden) Cắt điện, mất điện
(20) 警報 (keihou) Cảnh báo
(21) 注意報 (chuihou) Báo chú ý
(22) 行方不明 (yukuefumei) Mất tích, hành phương bất minh
(23) 死者 (shisha) Người chết, thương vong

2) Câu văn

(1) ○○に連れて行ってください。
( ○○ ni tsurete itte kudasai)
Hãy dẫn (tôi) đến ○○
(2) ○○が欲しいです。
( ○○ ga hoshii desu)
(Tôi) muốn (cần) ○○
(3) ○○が痛いです。
( ○○ ga itai desu)
○○ bị đau
(4) 家族が家の中にいます。
(kazoku ga ie no naka ni imasu)
Gia đình (tôi) đang ở trong nhà
(5) ○○語が話せる人を見つけて下さい。
( ○○ go ga hanaseru hito o mitsukete kudasai)
Hãy tìm người có thể nói được tiếng ○○
(6) ○○に電話をしてください。
( ○○ ni denwa o shite kudasai)
Hãy điện thoại đến ○○

BackNext