【18】 Nguy hiểm vẫn còn

1) Đối phó với hỏa hoạn

   Hỏa hoạn có thể lan rộng, hãy tránh nạn ở những nơi như là một công viên rộng.

2) Đối phó với dư chấn

   Hãy chú ý những thông tin về dư chấn từ trung tâm khí tượng! Không vào những ngôi nhà đã bị hỏng! Không đến gần khu vực có nguy hiểm do sụp lở đất!

3) Đối phó với luồng đá cuội

   Khi những đập cát tự nhiên phát sinh, sự nguy hiểm của dòng đất đá chảy xuống hạ lưu rất lớn. Hãy tránh nạn khi sông bị ngưng lại bởi đất cát lở.

4) Chữa cháy

3 cơ hội để dập tắt ngọn lửa:
① Khi cảm thấy rung động nhẹ
Khi nghe thấy tiếng rung động nhỏ.
② Khi rung động còn đang bị kiềm chế
Giữa những rung động lớn, việc đầu tiên là xác nhận sự an toàn của cơ thể.
③ Khi phát lửa
Sau khi phát lửa 1, 2 phút, đám cháy chưa lan rộng, ngọn lửa còn nhỏ.
Khi hỏa hoạn đã phát sinh
① Nhanh chóng thông báo
Thông báo đến xung quanh bằng tiếng hô lớn.
② Khẩn trương dập lửa
Trong lúc ngọn lửa còn chưa lan rộng, tiến hành nhanh chóng.
③ Chạy
Khi ngọn lửa đã vượt quá trần nhà, nhanh chóng thoát thân.
Ý nghĩa khi sử dụng vật dụng cứu hỏa!
Cách sử dụng
Khi hỏa hoạn phát sinh: Không hốt hoảng, thông báo đến số 119
① Hỏa hoạn,(cấp cứu)
Kaji desu (kyuukyuu desu)
火事[かじ]です(救急[きゅうきゅう]です)。
② ○○○○ đang cháy
○○○○ga moete imasu
○○○○が[]えています。
③ (Cấp cứu, bị thương)
Kyuukyuu/kega desu
(救急[きゅうきゅう]・ケガです)。
④ Địa chỉ là ○○○○
Juusho wa ○○○○desu
住所[じゅうしょ]は○○○○です。
⑤ Tên tôi là ○○○○
Namae wa ○○○○desu
名前[なまえ]は○○○○です。
⑥ Tín hiệu, mục tiêu là ○○○○
Mejirushi wa ○○○○desu
目印[めじるし]は○○○○です。
⑦ Số điện thoại của tôi là ○○○○
Denwabangou wa ○○○○desu
電話番号[でんわばんごう]は○○○○です。

BackNext